ngất nga ngất nghểu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái nghiêng ngả, không vững, sắp đổ: Dùng để miêu tả một vật cao, mảnh khảnh đang đung đưa, chao đảo hoặc có vẻ không đứng vững.
- Trạng thíu tỉnh táo, say sưa: (Cách dùng ít phổ biến hơn) Có thể dùng để miêu tả dáng điệu của một người đang say rượu, đi không vững.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ngọn cây bàng cao ngất nga ngất nghểu trước gió. (Ngọn cây bàng cao chao đảo trước gió.)
- Cậu bé chạy, cây nến trên tay ngất nga ngất nghểu suýt tắt. (Cậu bé chạy, cây nến trên tay nghiêng ngả suýt tắt.)
- Anh ta bước ra khỏi quán bar, dáng đi ngất nga ngất nghểu. (Anh ta bước ra khỏi quán bar, dáng đi loạng choạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn miêu tả: Từ này thường xuất hiện trong văn học hoặc lối nói giàu hình ảnh để tăng tính gợi hình, gợi cảm, miêu tả sự mong manh, chông chênh.
- Bóng hình cô gái mảnh mai ngất nga ngất nghểu trong chiều hoàng hôn. (Bóng hình cô gái mảnh mai chông chênh trong chiều hoàng hôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Ngất nghểu (tính từ): Là dạng rút gọn, có nghĩa tương tự "ngất nga ngất nghểu", chỉ sự nghiêng ngả, không vững.
- Cây sào ngất nghểu dưới sức nặng. (Cây sào chao đảo dưới sức nặng.)
- Lảo đảo (tính từ): Nghiêng ngả, xiêu vẹo khi đi hoặc đứng, thường dùng cho người.
- Chập chờn (tính từ): Lúc ẩn lúc hiện, không ổn định, thường dùng cho ánh sáng hoặc trạng thái ý thức.
Từ đồng nghĩa
- Chao đảo: Nghiêng qua nghiêng lại, không giữ được thăng bằng.
- Loạng choạng: Đi đứng không vững, thường do say rượu hoặc ốm yếu.
- Nghiêng ngả: Nghiêng về các phía, không thẳng đứng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ cố định nào sử dụng cụm từ "ngất nga ngất nghểu". Tuy nhiên, từ này thường được dùng để tạo hình ảnh sinh động trong các câu văn miêu tả.
- Nh. Ngất nghểu.